Khuyến mãi Khuyến mãi

Máy vát ống 208B Pipe Beveler, Tritool, USA

Thương hiệu: Tritool Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Liên hệ

Máy vát ống 208B Pipe Beveler, Tritool, USA KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

  • Toàn bộ sản phẩm đều được giao hàng miễn phí
  • Cam kết chính hãng
  • Mua hàng số lượng lớn liên hệ hotline để được giá ưu đãi

Gọi đặt mua 0917726192 (7:30 - 22:00)

  • Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
    Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
  • Đổi trả miễn phí trong 30 ngày
    Đổi trả miễn phí trong 30 ngày

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Bộ sản phẩm bao gồm:

  • Bộ phận lắp ráp Model 208B
  • Bộ phận giá đỡ dụng cụ
  • Bộ phận động cơ khí nén
  • Bộ phận trục chính
  • Bộ kẹp hàm
  • Bộ dụng cụ cờ lê
  • Hộp đựng
  • Sách hướng dẫn sử dụng
  • Hộp chứa khí nén

Technical Specifications

PropertyInchesMetric
ID Mounting Range
2" - XX Mandrel (optional)
Standard Mandrel

*1.503" - 1.650"
1.630" - 8.870"

*(38.1 mm - 41.9 mm)
(41.4 mm - 225.3 mm)
OD Machining (max OD)8.630"(219.2 mm)
Counterboring Range2.000" - 8.330"(50.8 mm - 211.6 mm)
ID Chamfering Range2.000" - 8.160"(50.8 mm - 8.160 mm)
Wall Thickness (max)
Air
Electric
Hydraulic

**.875"
**.438"
**.875"

**(22.2 mm)
**(11.1 mm)
**(22.2 mm)
Axial Feed Travel2.000" (50.8 mm)
Feed Rate: (Per Revolution).083" (2.1 mm)
Weight
w/ Air Motor
w/ Electric Motor
w/ Hydraulic Motor

56 lbs
63 lbs
75 lbs

(25.4 kg)
(28.6 kg)
(34.0 kg)
Cutting Head Toolbit Slots3 
Rotating Head Diameter9.160"(232.7 mm)
Height Over Motor28.130"(714.5 mm)
Machine Width10.130"(257.3 mm)
Length over machine17.950"(455.9 mm)
Minimum Air Power Requirement85 cfm
90 psi
(40.1 L/s)
(621 kPa)
Minimum Electric Power20A@115V-50/60hz
10A@230V-50/60hz
 
Hydraulic Power3 gpm - 15 gpm @ 1500 psi
15 gpm - 20 gpm @ 1000 psi
(.19 L/s - .94 L/s) @ 10342 kPa
(.94 L/s - 1.265 L/s) @ 6894 kPa
*With optional accessory included
**For larger wall thickness, contact Tri Tool Inc. for heavier wall procedures

Documents

 

Optional Accessories

PropertyInchesMetric
ID Mounting:
2" - XX Mandrel Assembly

1.500" - 1.650"

(38.1 mm - 41.9 mm)
Non-marking, Sleeve Mandrel (size specific)2.000" - 8.480"(50.8 mm - 215.4 mm)
Flange Facer Kit  
Elbow Mandrel Kit, Small1.630" - 2.560"(41.4 mm - 65.0 mm)
Elbow Mandrel Kit2.510" - 8.400"(63.8 mm - 213.3 mm)

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM