Thông số chính
| Đường kính hàn được: | 38,1 - 114,3 mm |
| Độ dày hàn được tối đa | 3 mm |
| Các khuôn kẹp chuẩn lắp được | 1 1/2, 2, 2 1/2, 3, 3 1/2, 4, 4 1/4 in |
| Kiểu hàn | Hàn nóng chảy, đối đầu, không dùng dây bù |
| Kiểu chuẩn bị bề mặt hàn | Bề mặt cắt thẳng góc, không khe hở |
| Kiểu làm mát đầu hàn | Bằng nước |
| Kích thước kim hàn lắp | 2.4 mm |
| Khí bảo vệ vùng hàn | Argon |
| Chiều dài dây hàn | 9.5 mm |
| Mã code đầu hàn | 94 |
| Khối lượng đầu hàn | 6,5 kg, chưa bao gồm dây |
| Khối lượng đóng gói | 20,5 kg |
Các size đầu hàn kín khác tham khảo:
BH40: 6,35-38,1mm
BH80: 19,05-76,2mm
BH118: 38,1-114,3mm
BH170: 50,8-165,2mm